beaked whale

beaked whale

A beaked whale surfaces in the deep blue ocean.

Định nghĩa

Danh từ: - Cá voi mõm khoằm: "Beaked whale" một loại cá voi thuộc họ Ziphiidae, sốngtất cả các đại dương. Đặc điểm nổi bật của chúng hàm dưới dài nhô ra giống như mỏ (beaklike jaws), với những chiếc răng tiền đình (răng nhỏ, không phát triển đầy đủ) ở hàm trên.

dụ sử dụng
  • (Cá voi mõm khoằm nổi tiếng với khả năng lặn sâu.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định hơn 20 loài cá voi mõm khoằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beaked whale species": các loài cá voi mõm khoằm.
    • The Cuvier's beaked whale is one of the most widespread beaked whale species. (Cá voi mõm khoằm Cuvier một trong những loài cá voi mõm khoằm phổ biến nhất.)
  • "Beaked whale habitat": môi trường sống của cá voi mõm khoằm.
    • Deep ocean trenches are the primary beaked whale habitat. (Các rãnh đại dương sâu môi trường sống chính của cá voi mõm khoằm.)
Biến thể từ gần giống
  • Beaked (tính từ): mỏ, dạng mỏ (dùng để mô tả các loài động vật khác, như chim hoặc ).
  • Whale (danh từ): cá voi nói chung.
  • Ziphiidae (danh từ): tên khoa học của họ cá voi mõm khoằm.
Từ đồng nghĩa
  • Whale with a beak-like snout: cá voi mõm giống mỏ.
  • Deep-diving whale: cá voi lặn sâu ( cá voi mõm khoằm nổi tiếng với khả năng lặn sâu).
Các cụm từ liên quan
  • Beaked whale family: họ cá voi mõm khoằm.
  • Beaked whale species: loài cá voi mõm khoằm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "beaked whale", nhưng có thể dùng cụm từ "rare as a beaked whale" (hiếm như cá voi mõm khoằm) để chỉ sự khan hiếm.